1. thuyle09

    thuyle09Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    27 Tháng tư 2015
    Bài viết:
    20
    Toàn Quốc

    Chọn sim phong thủy, sim hợp tuổi năm sinh 1988, 1986, 1989

    Thảo luận trong 'Điện thoại' bắt đầu bởi thuyle09, 3 Tháng mười hai 2015.

    Chọn sim phong thủy, sim hợp tuổi năm sinh 1988, 1986, 1989

    Phong thủy tuổi 1998 cùng lúc sim hợp tuổi 1998 cho năm 2015


    bạn đã biết gì về phong thủy tuổi 1998 cho năm 2015? Những nhân tố về màu dung nhan , con số lượng đồng thời sim hợp tuổi 1998 như thế nào giúp sức cho phong thủy 2015 đại cát? Hãy cùng http://simhoptuoi.com.vn/ tìm hiểu những băn khoăn này trong bài viết này nhé!


    Phong thủy tuổi 1998 cho năm 2015

    Tuổi 1998 theo lịch Âm lịch tuổi Mậu Dần thuộc mạng Thổ (Thành đầu Thổ có nghĩa là đất bờ thành). Trong năm 2015 (Ất Mùi), sao Thủy Diệu chiếu số phận nên tuổi 1998 Mậu Dần có lộc về công danh, học hành. Hạn của tuổi này là Toán tận, cần ngừa các bệnh liên quan tới máu huyết. Vận niên Kê sát sao viên cùng hành, mạng Thổ gặp năm Kim sanh nhập, Địa chi tuổi Dần gặp năm Mùi sanh xuất, Thiên gàn tuổi Mậu gặp năm Ất khắc xuất.


    == >> Xem thêm:


    nhìn chung , tuổi Mậu Dần thông minh , nhạy bén , năm 2015 là năm tiết kiêm thời gian cho học hành, thi cử đỗ đạt của tuổi này. Hơn nữa, cuộc sống tuổi 1998 nếu biết hướng thiện, tạo phước cùng lúc có tình cảnh cách thức sử dụng các vật dụng phong thủy hợp tuổi như sim hợp tuổi 1998 thì ngày mai sẽ không gặp nhiều trở ngại . Thậm chí còn nhanh chóng, kiến lập sự nghiệp, tiền tệ dồi dào đồng thời công danh thành đạt.


    Màu nhan sắc , con số đồng thời sim hợp tuổi 1998

    Nếu người đang cầu mong tìm những nguyên tố trợ giúp cho phong thủy tuổi 1998 gặp nhiều năng xuất , thành công đồng thời may mắn thì nên cách dùng màu nhan sắc , con số lượng cũng như sim hợp tuổi 1998 càng sớm càng rất tôt .


    XEM THÊM:


    Màu dung nhan chủ đạo trong các trang phục , những đồ vật quan yếu trong cuộc sống hàng ngày bạn nên cách dùng màu vàng hoặc màu vàng đất, màu đỏ, màu hồng. Đây đều là những màu sắc tương sinh đều có đem đến những điều rất tôt xinh xắn cho cuộc sống của người .

    Về con số mọi người nên lưu ý mạng nam hợp số 8, số 5, số 2 đồng thời số 9, không hợp số 3 đồng thời số lượng 4. Mạng nữ tuổi 1998 Mậu Dần hợp số 1, số 3 đồng thời số 4, không hợp số 6 cùng lúc số lượng 7. cách dùng nhiều con số lượng hợp tuổi mọi người sẽ dễ dàng cảm giác mọi công việc đều tiết kiêm thời gian hơn. đặc biệt nếu cách thức sử dụng con số này ghép thành sim hợp tuổi 1998 Mậu Dần thì ý nghĩa rất tôt đẹp lại càng được nâng lên.

    Ngoài ra, bạn cũng tất cả cách dùng phương tiện tìm lọc sim của http://simhoptuoi.com.vn/ để tìm dãy sim hợp tuổi xác thực , nhanh chóng, cùng lúc tiết kiệm nhất.


    XEM THÊM:

    • Sim năm sinh 1988

    • Sim năm sinh 1989

    Bảng sim phong thủy, sim hợp tuổi 1998

    Thân chủ: Nam sinh vào ngày 3/6/1998

    Âm lịch: 9/5/1998. Theo can chi : ngày Tân Tỵ tháng Mậu Ngọ năm Mậu Dần

    thuộc ngũ hành Thổ (Thành đầu Thổ - Ðất đầu thành)

    Tứ trụ của thân chủ:

    Chon sim phong thuy sim hop tuoi nam sinh 1988 1986 1989

    Mộc

    1

    Chon sim phong thuy sim hop tuoi nam sinh 1988 1986 1989

    Hỏa

    3

    Chon sim phong thuy sim hop tuoi nam sinh 1988 1986 1989

    Thổ

    5

    Chon sim phong thuy sim hop tuoi nam sinh 1988 1986 1989

    Kim

    2

    Chon sim phong thuy sim hop tuoi nam sinh 1988 1986 1989

    Thủy

    0


    Các hành vượng: Thổ

    Các hành suy: Thuỷ

    STT

    số mượn BAO

    PHỐI QUẺ DỊCH BÁT QUÁI

    NGŨ HÀNH SIM

    GIÁ bán

    QUẺ CHỦ

    QUẺ HỔ

    1

    0968712249

    Thủy Trạch Tiết (節 jié)

    Sơn Lôi Di (頤 yí)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.75/10

    980,000

    2

    0961.684.239

    Thủy Trạch Tiết (節 jié)

    Sơn Lôi Di (頤 yí)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.75/10

    1,680,000

    3

    0964978429

    Lôi Thủy Giải (解 xiè)

    Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.75/10

    1,250,000

    4

    0968.5445.09

    Lôi Thủy Giải (解 xiè)

    Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.75/10

    1,280,000

    5

    0961406879

    Lôi Thủy Giải (解 xiè)

    Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.75/10

    2,500,000

    6

    0967928449

    Sơn Hỏa Bí (賁 bì)

    Lôi Thủy Giải (解 xiè)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.75/10

    1,350,000

    7

    0942908079

    Thuần Khôn (坤 kūn)

    Thuần Khôn (坤 kūn)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.75/10

    4,500,000

    8

    0947.224.839

    Thủy Trạch Tiết (節 jié)

    Sơn Lôi Di (頤 yí)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.25/10

    1,380,000

    9

    0948.74.8639

    Lôi Thủy Giải (解 xiè)

    Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.25/10

    1,380,000

    10

    0961.804.839

    Thuần Khôn (坤 kūn)

    Thuần Khôn (坤 kūn)

    Ngũ hành Hỏa Điểm9.25/10

    1,380,000
     

Chia sẻ trang này